approximately equal

/əˈprɒksɪmətli ˈiːkwəl/
phraseTrung cấp💡 gần bằng
trang trọng

Gần bằng nhau về giá trị hoặc số lượng, nhưng không hoàn toàn chính xác.

The results of the two experiments were approximately equal.

Kết quả của hai thí nghiệm này gần bằng nhau.

The two sides of the coin are approximately equal in size.

Hai mặt của đồng xu gần bằng nhau về kích thước.

💡

Thường dùng trong toán học, khoa học và kỹ thuật để chỉ sự tương đương gần đúng.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

almost equalcụm từ
gần như bằng nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong toán học và khoa học

Thường dùng để mô tả kết quả hoặc đo lường gần bằng nhau mà không cần chính xác tuyệt đối.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự gần bằng nhau mà không cần chính xác tuyệt đối.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'approximately' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'approximare' (gần, gần như), và 'equal' từ tiếng Latin 'aequalis' (bằng nhau).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ sự tương đương gần đúng, không yêu cầu chính xác tuyệt đối.

Phân tích từ

approximately
gần như
adverb
+
equal
bằng nhau
adjective
Từ Điển Anh Việt