aqua
/ˈækwə/noun★Trung cấp
thông thường
Màu xanh lam nhạt, thường liên quan đến nước hoặc thiên nhiên.
She wore an aqua dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lam nhạt đến bữa tiệc.
💡
Thường dùng để mô tả màu sắc của nước biển hoặc các vật dụng liên quan đến nước.
Cụm từ kết hợp
aqua colormàu xanh lam nhạtaqua bluemàu xanh lam nước biển
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật
Màu aqua thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế liên quan đến nước.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'aqua' có nghĩa là 'nước'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thời trang hoặc mô tả thiên nhiên.
Phân tích từ
aqua
nước
rootTừ Điển Anh Việt