annual

/ˈæn.ju.əl/
hàng năm

The company holds an annual meeting for shareholders.

Công ty tổ chức một cuộc họp hàng năm cho cổ đông.


chung

Xảy ra hoặc được thực hiện một lần mỗi năm.

We have an annual subscription to the magazine.

Chúng tôi có một bản đăng ký hàng năm cho tạp chí.

The festival is an annual event in this town.

Lễ hội là một sự kiện hàng năm ở thị trấn này.

Thường dùng để mô tả các sự kiện, báo cáo, hoặc hoạt động diễn ra một lần mỗi năm.

Cụm từ kết hợp

annual reportbáo cáo hàng nămannual meetingcuộc họp hàng nămannual subscriptionbản đăng ký hàng năm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

annual leavecụm từ
nghỉ phép hàng năm
annual budgetcụm từ
ngân sách hàng năm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'annual' với 'yearly'. 'Annual' thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn, như báo cáo hàng năm hoặc cuộc họp hàng năm.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Từ 'annual' thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc các sự kiện quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'annual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annuus', có nghĩa là 'một năm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'annual' thường dùng để mô tả các sự kiện, báo cáo, hoặc hoạt động diễn ra một lần mỗi năm. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ.

Phân tích từ

annu
một năm
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt