Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

annular eclipse moon

/ˈæn.jə.lər ˈɪk.lɪps ˈmun/
phrase★Trung cấp— nhật thực vòng
chuyên ngành

Một hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trăng che phần trung tâm của Mặt Trời, khiến Mặt Trời xuất hiện như một vòng sáng xung quanh Mặt Trăng.

The annular eclipse moon creates a stunning visual effect known as the 'ring of fire'.

Nhật thực vòng tạo ra một hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp được gọi là 'vòng lửa'.

💡

Hiện tượng này xảy ra khi Mặt Trăng ở khoảng cách xa nhất với Trái Đất, khiến nó không đủ lớn để che toàn bộ Mặt Trời.

Cụm từ kết hợp

ring of firevòng lửasolar eclipsenhật thực

Từ đồng nghĩa

ring eclipseannular solar eclipse

Từ trái nghĩa

total eclipsepartial eclipse

Cụm từ liên quan

total eclipsecụm từ
nhật thực toàn phần
partial eclipsecụm từ
nhật thực phần

💡Mẹo hay

Khi nào xảy ra nhật thực vòng?

Nhật thực vòng xảy ra khi Mặt Trăng ở điểm viễn điểm quỹ đạo của nó, khiến nó không đủ lớn để che toàn bộ Mặt Trời.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa nhật thực vòng và nhật thực toàn phần

Nhật thực vòng xảy ra khi Mặt Trăng ở xa Trái Đất, trong khi nhật thực toàn phần xảy ra khi Mặt Trăng ở gần Trái Đất.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'annular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annulus' (vòng), 'eclipse' từ tiếng Hy Lạp 'ekleipsis' (bị che khuất), và 'moon' từ tiếng Anh cổ 'mōna' (mặt trăng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả một loại nhật thực đặc biệt.

Phân tích từ

annular
vòng
root
+
eclipse
nhật thực
root
+
moon
mặt trăng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.