Looking up...
Mỗi năm, một lần mỗi năm
The event is held annually in June.
Sự kiện này được tổ chức hàng năm vào tháng Sáu.
Thường dùng để mô tả sự kiện, báo cáo hoặc hoạt động diễn ra một lần mỗi năm.
Dùng 'annually' cho sự kiện diễn ra một lần mỗi năm, không dùng cho sự kiện diễn ra nhiều lần trong năm.
Từ tiếng Anh 'annually' bắt nguồn từ 'annual' (mỗi năm) + hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).
Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo tài chính hoặc mô tả sự kiện định kỳ hàng năm.