annoy

/əˈnɔɪ/
verbTrung cấp làm phiền
thông thường

gây khó chịu, làm bực mình cho ai đó bằng hành động hoặc lời nói lặp đi lặp lại

It annoys me when people talk loudly on the phone in public.

Tôi thấy khó chịu khi mọi người nói chuyện điện thoại to tiếng ở nơi công cộng.

💡

Thường dùng cho những hành động nhỏ nhặt nhưng gây bực mình. Không mang nghĩa nặng như 'tức giận' hay 'ghét'.

trang trọng

làm phiền, quấy rầy (trong ngữ cảnh trang trọng hơn)

The defendant's behavior continued to annoy the judge.

Hành vi của bị cáo tiếp tục làm phiền vị thẩm phán.

💡

Ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong văn viết pháp lý hoặc trang trọng.

Cụm từ kết hợp

annoy someonelàm phiền ai đóbe annoyed by/at somethingbực mình vì điều gì đóreally annoy someonelàm ai đó rất bực mình

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get on someone's nervescụm từ
làm ai đó bực mình

💡Mẹo hay

Phân biệt 'annoy' vs 'bother'

'Annoy' nhấn mạnh sự khó chịu nhẹ nhàng do hành động lặp đi lặp lại, trong khi 'bother' có thể bao gồm cả sự phiền toái về mặt tinh thần hoặc thể chất. Ví dụ: 'The fly keeps annoying me' (con ruồi cứ bay quanh làm tôi khó chịu) vs 'The news bothers me' (tin tức làm tôi lo lắng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'annoy'

Sau 'annoy' có thể là danh từ chỉ người ('annoy someone') hoặc danh từ chỉ vật ('annoy the noise'). Không dùng 'annoy to do something' mà phải dùng 'annoyed to do something' (bị phiền khi làm gì đó).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'inodiare' (làm ghét), ghép bởi 'in-' (vào) + 'odium' (sự ghét). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'anoier' vào thế kỷ 13.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Có thể kết hợp với 'really' ('really annoy') để nhấn mạnh mức độ bực mình. Không nên nhầm lẫn với 'anger' (tức giận) hay 'hate' (ghét).

Phân tích từ

an-
prefix (trong tiếng Latin, nghĩa là 'vào')
prefix
+
-noy
gốc từ Latin 'odium' (sự ghét)
root
Từ Điển Anh Việt