Looking up...
Xảy ra hoặc được thực hiện hàng ngày
The team has a daily meeting at 9 AM.
Đội làm việc có cuộc họp hàng ngày lúc 9 giờ sáng.
Thường dùng để mô tả thói quen hoặc sự kiện diễn ra thường xuyên trong một ngày.
Báo hoặc tạp chí được xuất bản hàng ngày
He subscribes to three daily newspapers.
Anh ấy đăng ký ba tờ báo hàng ngày.
Dùng để chỉ các xuất bản phẩm được phát hành mỗi ngày.
Từ 'daily' thường đi kèm với danh từ để chỉ sự kiện hoặc xuất bản phẩm hàng ngày, ví dụ: 'daily newspaper' (báo hàng ngày).
'Daily' là tính từ, còn 'every day' là cụm từ chỉ 'mỗi ngày'. Ví dụ: 'She has a daily workout' (Cô ấy có buổi tập thể dục hàng ngày) vs. 'She works out every day' (Cô ấy tập thể dục mỗi ngày).
Từ tiếng Anh 'daily' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'dayly', từ tiếng Anh cổ 'dæġlic', từ 'dæg' (ngày) + '-lic' (hàng ngày).
Từ 'daily' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc thói quen xảy ra hàng ngày. Nó cũng có thể dùng để chỉ các xuất bản phẩm hàng ngày.