another
/əˈnʌðər/determinerpronoun★Cơ bản— một cái khác
thông thường
Một cái khác, một cái nữa, một cái nữa nữa
I need another cup of coffee to stay awake.
Tôi cần một ly cà phê nữa để tỉnh táo.
She bought another dress for the party.
Cô ấy mua một chiếc váy khác cho bữa tiệc.
💡
Dùng để chỉ một cái khác hoặc một cái nữa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'another'
Dùng 'another' khi muốn chỉ một cái khác hoặc một cái nữa. Ví dụ: 'Can I have another piece of cake?' (Anh có thể cho tôi một miếng bánh khác được không?)
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'another' và 'other'
'Another' thường dùng để chỉ một cái khác hoặc một cái nữa, còn 'other' dùng để chỉ những cái khác chung chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'another' là sự hợp nhất của 'an' (một) và 'other' (khác).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ một cái khác hoặc một cái nữa. Có thể dùng như một đại từ hoặc một định từ.
Phân tích từ
an
một
prefixother
khác
rootTừ Điển Anh Việt