monthly
/ˈmʌnθli/adjective★Trung cấp— hàng tháng
chung
Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi tháng.
The magazine is published monthly.
Tạp chí này được xuất bản hàng tháng.
💡
Thường dùng để mô tả các hoạt động định kỳ hàng tháng.
Cụm từ kết hợp
monthly paymentkhoản thanh toán hàng thángmonthly meetingcuộc họp hàng thángmonthly subscriptiongói đăng ký hàng tháng
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'monthly' chỉ định kỳ hàng tháng, không nên dùng cho các hoạt động không định kỳ.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'monthly' bắt nguồn từ 'month' (tháng) + hậu tố '-ly' (mỗi).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các khoản thanh toán, báo cáo hoặc sự kiện định kỳ hàng tháng.
Phân tích từ
month
tháng
root-ly
mỗi
suffixTừ Điển Anh Việt