Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. announcement

announcement

/əˈnaʊnsmənt/
thông báo

The principal made an announcement about the upcoming school trip.

Hiệu trưởng đã thông báo về chuyến đi học sắp tới.


trang trọng

Thông báo chính thức hoặc công khai về một sự kiện, thông tin hoặc quyết định.

The company issued an announcement regarding the merger.

Công ty đã công bố thông báo về việc sáp nhập.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như báo chí, công ty, hoặc các tổ chức.

thông thường

Thông báo không chính thức hoặc thông báo cá nhân.

She made an announcement that she was getting married.

Cô ấy đã thông báo rằng cô ấy sẽ kết hôn.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

make an announcementthông báopublic announcementthông báo công khaiofficial announcementthông báo chính thức

Từ đồng nghĩa

noticeproclamationdeclarationstatement

Từ trái nghĩa

secretconcealment

Cụm từ liên quan

make an announcementcụm từ
thông báo
public announcementcụm từ
thông báo công khai

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính thức

Từ 'announcement' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như báo chí, công ty, hoặc các tổ chức.

Quy tắc vàng

Chính tả và phát âm

Phát âm chính xác là /əˈnaʊnsmənt/ và viết hoa chữ cái đầu tiên nếu nó là một từ riêng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'annuntiare' (từ 'ad-' (toward) + 'nuntiare' (to announce))

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

announce
thông báo
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.