Looking up...
The whistleblower chose to remain anonymous.
Người báo tin đã chọn giữ bí danh.
Không được công khai tên hoặc danh tính, thường để bảo vệ riêng tư hoặc tránh trách nhiệm.
Anonymous donations are common in charity work.
Quyên góp vô danh là phổ biến trong công tác từ thiện.
Thường dùng trong báo chí, pháp luật hoặc khi bảo vệ quyền riêng tư.
Trong tiếng Anh, 'anonymous' thường dùng khi nói về nguồn tin hoặc người đóng góp không muốn tiết lộ danh tính.
Từ gốc Latin 'anōnymos', từ 'an-' (không) + 'ōnymos' (tên).
Trong tiếng Anh, 'anonymous' thường dùng để chỉ sự ẩn danh trong báo chí, pháp luật hoặc giao dịch. Trong tiếng Việt, 'vô danh' là từ phổ biến nhất, nhưng có thể dùng 'ẩn danh' trong một số ngữ cảnh.