annul
/əˈnʌl/verb★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Hủy bỏ hoặc làm cho một hành động, quyết định hoặc thỏa thuận không còn có hiệu lực pháp lý.
The judge annulled the contract due to fraud.
Thẩm phán đã hủy bỏ hợp đồng vì gian lận.
💡
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ việc hủy bỏ một quyết định hoặc thỏa thuận.
Cụm từ kết hợp
annul a marriagehủy hôn nhânannul a contracthủy hợp đồngannul a decisionhủy quyết định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
annulmentcụm từ
sự hủy bỏ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'annul' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tình huống chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'annul' và 'cancel'
'Annul' thường được sử dụng để chỉ việc hủy bỏ một thỏa thuận hoặc quyết định có hiệu lực pháp lý, trong khi 'cancel' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'annullare', có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'làm cho vô hiệu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính thức.
Phân tích từ
an-
không
prefix-null
trống, không có giá trị
rootTừ Điển Anh Việt