actual

/ˈæktʃuəl/
thực tế

The actual cost of the project was higher than expected.

Chi phí thực tế của dự án cao hơn dự kiến.


trang trọng

Thực sự, có thật, không giả tạo hoặc không tưởng tượng.

The actual number of attendees was lower than predicted.

Số lượng người tham dự thực tế thấp hơn dự đoán.

Thường dùng để chỉ sự thật, không phải giả định hoặc ước tính.

trang trọng

Thực tế, hiện thực (trái ngược với lý thuyết).

The actual results differed from the theoretical model.

Kết quả thực tế khác với mô hình lý thuyết.

Dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh, hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

actual costchi phí thực tếactual valuegiá trị thực tếactual evidencebằng chứng thực tế

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'actual' để nhấn mạnh sự thật

'Actual' thường dùng để chỉ sự thật, trái ngược với giả định hoặc lý thuyết. Ví dụ: 'The actual cost was higher than expected.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'actual' và 'real'

'Actual' thường nhấn mạnh sự thật trong bối cảnh cụ thể, còn 'real' có nghĩa rộng hơn, có thể dùng để chỉ sự thật tổng quát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'actualis', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'thực tế'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'actual' thường dùng để nhấn mạnh sự thật, trái ngược với giả định hoặc lý thuyết. Nó thường đi kèm với danh từ để chỉ chi tiết cụ thể.

Phân tích từ

act
thực hiện, hành động
root
+
-ual
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt