acute
/əˈkjuːt/nhạy bén, sắc bén, có khả năng nhận biết nhanh và chính xác
The doctor noticed an acute pain in his chest.
Bác sĩ phát hiện ra một cơn đau nhức ở ngực của anh ấy.
He has an acute awareness of social issues.
Anh ấy có một nhận thức nhạy bén về các vấn đề xã hội.
Thường dùng để mô tả khả năng nhận biết nhanh và chính xác, đặc biệt trong y học và khoa học.
đau nhức, nặng, cấp tính (trong y học)
The patient suffered from acute appendicitis.
Bệnh nhân bị viêm ruột thừa cấp tính.
Acute respiratory infections are common in winter.
Các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính thường xảy ra vào mùa đông.
Trong y học, 'acute' thường dùng để mô tả các bệnh hoặc triệu chứng phát triển nhanh và nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong y học
Trong y học, 'acute' thường dùng để mô tả các bệnh hoặc triệu chứng phát triển nhanh và nghiêm trọng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'acute' và 'chronic'
'Acute' mô tả các tình trạng ngắn hạn nhưng nghiêm trọng, còn 'chronic' mô tả các tình trạng kéo dài.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'acutus' có nghĩa là 'nhọn, sắc bén'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'acute' thường dùng để mô tả sự nhạy bén hoặc sự nghiêm trọng của một tình trạng y học.