Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

actress

/ˈæk.trɪs/
noun★Trung cấp— nữ diễn viên
trang trọng

Một nữ diễn viên là một nữ nghệ sĩ biểu diễn trong các vở kịch, phim điện ảnh hoặc chương trình truyền hình.

The actress won an Oscar for her performance in the movie.

Nữ diễn viên đã giành giải Oscar cho vai diễn trong bộ phim.

She decided to become an actress after watching a Broadway play.

Cô ấy quyết định trở thành nữ diễn viên sau khi xem một vở kịch Broadway.

💡

Từ 'actress' chỉ dùng để chỉ nữ diễn viên. Từ tương đương cho nam diễn viên là 'actor'.

Cụm từ kết hợp

leading actressnữ diễn viên chínhsupporting actressnữ diễn viên phụactress of the yearnữ diễn viên xuất sắc nhất

Từ đồng nghĩa

female actoractress

Từ trái nghĩa

actor

Cụm từ liên quan

to actcụm từ
đóng vai, biểu diễn
to star in a moviecụm từ
tham gia đóng phim

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'actress' chỉ dùng cho nữ diễn viên, trong khi 'actor' có thể dùng cho cả nam và nữ diễn viên trong tiếng Anh hiện đại.

⚡Quy tắc vàng

Giới tính trong từ vựng

Tiếng Anh hiện đại có xu hướng sử dụng 'actor' cho cả nam và nữ diễn viên, nhưng 'actress' vẫn được sử dụng để nhấn mạnh giới tính nữ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'actress' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'actrice', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actrix', nghĩa là 'người biểu diễn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'actor' có thể dùng để chỉ cả nam và nữ diễn viên, nhưng 'actress' vẫn được sử dụng để nhấn mạnh giới tính nữ.

Phân tích từ

act
đóng vai, biểu diễn
root
+
-ress
giới tính nữ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.