actress

/ˈæk.trɪs/
nữ diễn viên

She became a famous actress after starring in several blockbuster films.

Cô ấy trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng sau khi tham gia nhiều bộ phim thành công.


trang trọng

Một nữ diễn viên là một nữ nghệ sĩ biểu diễn trong các vở kịch, phim điện ảnh hoặc chương trình truyền hình.

The actress won an Oscar for her performance in the movie.

Nữ diễn viên đã giành giải Oscar cho vai diễn trong bộ phim.

She decided to become an actress after watching a Broadway play.

Cô ấy quyết định trở thành nữ diễn viên sau khi xem một vở kịch Broadway.

Từ 'actress' chỉ dùng để chỉ nữ diễn viên. Từ tương đương cho nam diễn viên là 'actor'.

Cụm từ kết hợp

leading actressnữ diễn viên chínhsupporting actressnữ diễn viên phụactress of the yearnữ diễn viên xuất sắc nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to actcụm từ
đóng vai, biểu diễn
to star in a moviecụm từ
tham gia đóng phim

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'actress' chỉ dùng cho nữ diễn viên, trong khi 'actor' có thể dùng cho cả nam và nữ diễn viên trong tiếng Anh hiện đại.

Quy tắc vàng

Giới tính trong từ vựng

Tiếng Anh hiện đại có xu hướng sử dụng 'actor' cho cả nam và nữ diễn viên, nhưng 'actress' vẫn được sử dụng để nhấn mạnh giới tính nữ.

Nguồn gốc từ

Từ 'actress' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'actrice', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actrix', nghĩa là 'người biểu diễn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'actor' có thể dùng để chỉ cả nam và nữ diễn viên, nhưng 'actress' vẫn được sử dụng để nhấn mạnh giới tính nữ.

Phân tích từ

act
đóng vai, biểu diễn
root
+
-ress
giới tính nữ
suffix
Từ Điển Anh Việt