adaptability

/əˈdæptəbɪləti/
nounTrung cấp
chung

Tính chất hoặc khả năng của một người hoặc hệ thống có thể thích nghi với các thay đổi hoặc điều kiện mới.

Adaptability is crucial for survival in a rapidly changing business environment.

Khả năng thích nghi là rất quan trọng để tồn tại trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng.

The software's adaptability allows it to work on different operating systems.

Tính linh hoạt của phần mềm cho phép nó hoạt động trên nhiều hệ điều hành khác nhau.

💡

Thường được sử dụng để mô tả khả năng của một người hoặc hệ thống để thích nghi với các tình huống mới hoặc thay đổi.

Cụm từ kết hợp

high adaptabilitytính linh hoạt caolack of adaptabilitythiếu khả năng thích nghiimprove adaptabilitycải thiện khả năng thích nghi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

adapt to changecụm từ
thích nghi với sự thay đổi
adapt or dietục ngữ
thích nghi hoặc chết

💡Mẹo hay

Tips for improving adaptability

Học cách mở rộng kiến thức và kỹ năng của bạn để dễ dàng thích nghi với các tình huống mới.

Quy tắc vàng

Khả năng thích nghi là khóa mở cho thành công

Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, khả năng thích nghi là một trong những kỹ năng quan trọng nhất để thành công.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'adapt' (thích nghi) + hậu tố '-ability' (khả năng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ và tâm lý học để mô tả khả năng thích nghi với các tình huống mới.

Phân tích từ

adapt
thích nghi
root
+
-ability
khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt