Looking up...
Sự hiến dâng, sự tận tâm, sự dâng hiến toàn bộ tâm trí và cảm xúc cho một mục đích hoặc người nào đó.
Seine Hingabe für die Wissenschaft war bewundernswert.
Sự tận tâm của anh ấy với khoa học rất đáng ngưỡng mộ.
Sie zeigte große Hingabe in ihrem Beruf.
Cô ấy thể hiện sự tận tâm lớn trong nghề nghiệp của mình.
Thường dùng để mô tả sự cam kết sâu sắc và không mệt mỏi đối với một mục tiêu hoặc người nào đó.
'Hingabe' nhấn mạnh sự hiến dâng toàn bộ, còn 'Leidenschaft' nhấn mạnh sự hứng thú và nhiệt tình.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'hingeben' (hiến dâng) + hậu tố '-ung' (tính từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để mô tả sự cam kết sâu sắc và không mệt mỏi.