Looking up...
Sự không quan tâm hoặc không quan tâm đến một vấn đề, hoạt động hoặc người nào đó.
Sein Desinteresse an Politik war offensichtlich.
Sự vô tư của anh ấy về chính trị rất rõ ràng.
Das Desinteresse der Schüler an Mathematik bereitet dem Lehrer Sorgen.
Sự vô tư của học sinh đối với toán học khiến giáo viên lo lắng.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không quan tâm hoặc bỉ thường.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự không quan tâm hoặc bỉ thường.
'Desinteresse' thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'Uninteresse', vì nó ám chỉ sự không quan tâm có chủ ý.
Từ ghép từ tiền tố 'des-' (bỏ, không) và 'Interesse' (sự quan tâm).
Từ này thường dùng để mô tả thái độ tiêu cực hoặc sự không quan tâm của một người đối với một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.