Looking up...
Tính chất nông cạn, thiếu sâu sắc hoặc thiếu sự suy nghĩ kỹ lưỡng.
Die Oberflächlichkeit seiner Analyse war enttäuschend.
Sự nông cạn trong phân tích của anh ấy rất thất vọng.
Sie kritisierte die Oberflächlichkeit der Medienberichterstattung.
Cô ấy phê bình sự nông cạn trong báo chí.
Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ, hành động hoặc sản phẩm.
Thường được sử dụng để chỉ sự nông cạn trong suy nghĩ hoặc hành động, không dùng để mô tả vật lý.
Từ ghép từ 'Oberfläche' (bề mặt) và hậu tố '-lichkeit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất bề mặt'.
Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ hoặc hành động, có thể mang tính tiêu cực.