Oberflächlichkeit

/ˈoːbɐˌflɛçlɪçkaɪ̯t/
sự nông cạn

Seine Oberflächlichkeit in der Diskussion war offensichtlich.

Sự nông cạn của anh ấy trong cuộc thảo luận rất rõ ràng.


chung

Tính chất nông cạn, thiếu sâu sắc hoặc thiếu sự suy nghĩ kỹ lưỡng.

Die Oberflächlichkeit seiner Analyse war enttäuschend.

Sự nông cạn trong phân tích của anh ấy rất thất vọng.

Sie kritisierte die Oberflächlichkeit der Medienberichterstattung.

Cô ấy phê bình sự nông cạn trong báo chí.

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ, hành động hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

Oberflächlichkeit vermeidentránh sự nông cạnOberflächlichkeit kritisierenphê bình sự nông cạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng để chỉ sự nông cạn trong suy nghĩ hoặc hành động, không dùng để mô tả vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Oberfläche' (bề mặt) và hậu tố '-lichkeit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất bề mặt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ hoặc hành động, có thể mang tính tiêu cực.

Phân tích từ

Oberfläche
bề mặt
root
+
-lichkeit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt