Gleichgültigkeit

/ˈɡlaɪçˌɡʏltɪçkaɪ̯t/
sự vô cảm

Seine Gleichgültigkeit gegenüber den Problemen der anderen war offensichtlich.

Sự vô cảm của anh ấy đối với những vấn đề của người khác rất rõ ràng.


trang trọngthông thường

Tình trạng không quan tâm, vô cảm hoặc không có cảm xúc đối với một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Die Gleichgültigkeit der Regierung gegenüber der Umweltkrise ist besorgniserregend.

Sự vô cảm của chính phủ đối với khủng hoảng môi trường là đáng lo ngại.

Er zeigte eine beunruhigende Gleichgültigkeit gegenüber den Gefühlen seiner Freunde.

Anh ấy tỏ ra vô cảm đáng lo ngại đối với cảm xúc của bạn bè.

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm.

Cụm từ kết hợp

Gleichgültigkeit zeigentỏ ra vô cảmGleichgültigkeit gegenübervô cảm đối với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự lạnh lùng hoặc vô cảm.

Nguồn gốc từ

Từ 'Gleichgültigkeit' được hình thành từ 'gleichgültig' (vô cảm) + hậu tố '-keit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm của một người đối với một vấn đề nào đó.

Phân tích từ

gleich
giống nhau, bình đẳng
prefix
+
gültig
hợp lệ, có giá trị
root
+
keit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt