Looking up...
Tình trạng không quan tâm, vô cảm hoặc không có cảm xúc đối với một vấn đề hoặc tình huống nào đó.
Die Gleichgültigkeit der Regierung gegenüber der Umweltkrise ist besorgniserregend.
Sự vô cảm của chính phủ đối với khủng hoảng môi trường là đáng lo ngại.
Er zeigte eine beunruhigende Gleichgültigkeit gegenüber den Gefühlen seiner Freunde.
Anh ấy tỏ ra vô cảm đáng lo ngại đối với cảm xúc của bạn bè.
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm.
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự lạnh lùng hoặc vô cảm.
Từ 'Gleichgültigkeit' được hình thành từ 'gleichgültig' (vô cảm) + hậu tố '-keit' (tính chất).
Từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm của một người đối với một vấn đề nào đó.