Looking up...
Sự hăng say, sự tận tâm và sự sẵn sàng dành toàn bộ tâm trí và năng lượng cho một hoạt động, người hoặc mục tiêu nào đó.
Sie zeigte große Hingabe für ihre Arbeit.
Cô ấy thể hiện sự hăng say lớn dành cho công việc của mình.
Seine Hingabe für den Sport war legendär.
Sự hăng say của anh ấy dành cho thể thao thật huyền thoại.
Thường được dùng để mô tả sự tận tâm sâu sắc và sự cam kết mạnh mẽ.
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự tận tâm và sự cam kết tích cực.
Cụm từ này không dùng để mô tả sự hăng say tiêu cực hoặc sự đam mê gây hại.
Từ 'Hingabe' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'hingeben', có nghĩa là 'dâng dâng dâng dâng', trong khi 'für etwas' chỉ ra sự hướng đến một mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực để miêu tả sự tận tâm và sự cam kết.