Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Hingabe für etwas

/ˈhɪŋɡaːbə fyːɐ̯ ˈɛtvas/
phrase★Trung cấp— sự hăng say cho cái gì đó
trang trọngthông thường

Sự hăng say, sự tận tâm và sự sẵn sàng dành toàn bộ tâm trí và năng lượng cho một hoạt động, người hoặc mục tiêu nào đó.

Sie zeigte große Hingabe für ihre Arbeit.

Cô ấy thể hiện sự hăng say lớn dành cho công việc của mình.

Seine Hingabe für den Sport war legendär.

Sự hăng say của anh ấy dành cho thể thao thật huyền thoại.

💡

Thường được dùng để mô tả sự tận tâm sâu sắc và sự cam kết mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

Hingabe für die Familiesự hăng say dành cho gia đìnhHingabe für die Kunstsự hăng say dành cho nghệ thuậtHingabe für die Wissenschaftsự hăng say dành cho khoa học

Từ đồng nghĩa

LeidenschaftEngagementHingabe

Từ trái nghĩa

GleichgültigkeitDesinteresse

Cụm từ liên quan

sich hingebencụm từ
dâng dâng dâng dâng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự tận tâm và sự cam kết tích cực.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng để miêu tả sự hăng say tiêu cực

Cụm từ này không dùng để mô tả sự hăng say tiêu cực hoặc sự đam mê gây hại.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Hingabe' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'hingeben', có nghĩa là 'dâng dâng dâng dâng', trong khi 'für etwas' chỉ ra sự hướng đến một mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực để miêu tả sự tận tâm và sự cam kết.

Phân tích từ

Hingabe
sự hăng say, sự tận tâm
root
+
für
dành cho
preposition
+
etwas
cái gì đó
pronoun
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.