Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Leidenschaft

Leidenschaft

/laɪ̯dənˈʃaft/
sự đam mê

Sie hat eine große Leidenschaft für Musik.

Cô ấy có sự đam mê lớn với âm nhạc.


trang trọngthông thường

Sự đam mê, sự say mê, sự nhiệt tình

Er verfolgt seine Leidenschaft für Fotografie.

Anh ta theo đuổi sự đam mê chụp ảnh của mình.

Ihre Leidenschaft für Geschichte ist bewundernswert.

Sự đam mê lịch sử của cô ấy đáng ngưỡng mộ.

Từ này thường dùng để mô tả sự hứng thú sâu sắc hoặc nhiệt tình đối với một hoạt động, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

große Leidenschaftsự đam mê lớnLeidenschaft für etwassự đam mê với cái gì đómit Leidenschaftvới sự đam mê

Từ đồng nghĩa

BegeisterungHingabeEnthusiasmus

Từ trái nghĩa

GleichgültigkeitDesinteresse

Cụm từ liên quan

mit Leidenschaftcụm từ
với sự đam mê
Leidenschaft entfachencụm từ
kích thích sự đam mê

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'Leidenschaft' thường được dùng để miêu tả sự đam mê tích cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình hoặc sự hứng thú sâu sắc.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ sự đam mê tiêu cực

Từ này không dùng để chỉ sự đam mê tiêu cực như 'sự đam mê với việc làm điều xấu'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'Leid' (cái đau) và 'Schaft' (sự chịu đựng), ban đầu có nghĩa là 'sự chịu đựng đau khổ', nhưng hiện nay có nghĩa là 'sự đam mê' hoặc 'sự nhiệt tình'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Leidenschaft' thường được dùng để miêu tả sự đam mê sâu sắc hoặc sự nhiệt tình đối với một hoạt động, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó. Nó có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

Leid
cái đau
root
+
Schaft
sự chịu đựng
root
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.