Looking up...
Sự đam mê, sự say mê, sự nhiệt tình
Er verfolgt seine Leidenschaft für Fotografie.
Anh ta theo đuổi sự đam mê chụp ảnh của mình.
Ihre Leidenschaft für Geschichte ist bewundernswert.
Sự đam mê lịch sử của cô ấy đáng ngưỡng mộ.
Từ này thường dùng để mô tả sự hứng thú sâu sắc hoặc nhiệt tình đối với một hoạt động, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó.
Từ 'Leidenschaft' thường được dùng để miêu tả sự đam mê tích cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình hoặc sự hứng thú sâu sắc.
Từ này không dùng để chỉ sự đam mê tiêu cực như 'sự đam mê với việc làm điều xấu'.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'Leid' (cái đau) và 'Schaft' (sự chịu đựng), ban đầu có nghĩa là 'sự chịu đựng đau khổ', nhưng hiện nay có nghĩa là 'sự đam mê' hoặc 'sự nhiệt tình'.
Trong tiếng Đức, từ 'Leidenschaft' thường được dùng để miêu tả sự đam mê sâu sắc hoặc sự nhiệt tình đối với một hoạt động, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó. Nó có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.