Looking up...
Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê
Er zeigte großen Eifer bei der Arbeit.
Anh ấy tỏ ra rất nhiệt tình trong việc làm.
Die Kinder lernen mit Eifer Deutsch.
Các em học tiếng Đức với sự nhiệt tình.
Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập.
'Eifer' thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập, còn 'Leidenschaft' dùng để mô tả sự say mê sâu sắc về một điều gì đó.
Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'sự nhiệt tình' hoặc 'sự hăng hái'.
Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập.