Looking up...
Hiện ra sự hăng hái, nhiệt tình và cam kết mạnh mẽ trong việc làm gì đó.
Er zeigt Hingabe für seine Familie.
Anh ấy hiện ra sự hăng hái dành cho gia đình mình.
Die Musiker zeigten Hingabe in ihrem Auftritt.
Những nhạc sĩ đã hiện ra sự hăng hái trong buổi biểu diễn của họ.
Thường dùng để mô tả sự cam kết mạnh mẽ trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ.
Dùng để mô tả sự cam kết mạnh mẽ, không dùng cho sự quan tâm bình thường.
Từ 'Hingabe' có gốc từ tiếng Đức cổ 'hingebī', có nghĩa là 'sự dâng dốc'. 'Zeigen' có nghĩa là 'hiện ra'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để mô tả sự cam kết hoặc nhiệt tình.