Looking up...
Tính chất sâu sắc, có ý nghĩa sâu xa hoặc suy nghĩ sâu sắc.
Die Tiefgründigkeit ihrer Philosophie ist beeindruckend.
Triết lý của cô ấy rất sâu sắc.
Thường dùng để mô tả tư duy, tư tưởng hoặc tác phẩm nghệ thuật có ý nghĩa sâu xa.
Từ này thường dùng để mô tả tác phẩm văn học hoặc tư tưởng có ý nghĩa sâu xa.
Từ ghép từ 'tief' (sâu) và 'Gründigkeit' (sự căn bản), nghĩa là sự sâu sắc.
Thường dùng trong văn học, triết học hoặc khi nói về tính cách của một người.