Hingebung

/ˈhɪŋəˌbʊŋ/
sự hiến dâng, sự tận tâm

Ihre Hingebung an die Arbeit ist bewundernswert.

Sự tận tâm của cô ấy với công việc đáng kính ngưỡng.


trang trọng

Sự tận tâm, sự hiến dâng, sự dâng hiến toàn bộ tâm trí và tâm hồn cho một mục đích hoặc người nào đó.

Er zeigte große Hingebung für seine Familie.

Anh ấy tỏ ra rất tận tâm với gia đình mình.

Die Hingebung der Nonnen an Gott ist bewundernswert.

Sự tận tâm của các nữ tu dành cho Chúa đáng kính ngưỡng.

Thường dùng để mô tả sự tận tâm trong tình yêu, tôn giáo, hoặc sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

Hingebung zeigentỏ ra sự tận tâmHingebung an etwassự tận tâm dành cho cái gì

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

sich hingebencụm từ
dâng hiến mình

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa Hingebung và Hingabe

Hingebung nhấn mạnh hơn về sự tận tâm toàn diện, còn Hingabe có thể chỉ sự tận tâm trong một khía cạnh nào đó.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Hingebung thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như tôn giáo, tình yêu sâu sắc, hoặc sự tận tâm với công việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'hin' (towards) và 'geben' (to give), nghĩa đen là 'dâng hiến'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tình yêu, hoặc sự nghiệp.

Phân tích từ

hin
towards
prefix
+
geben
to give
root
Từ Điển Đức Việt