Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 浏览语言对 /
  3. vi-vi /
  4. 按字母顺序 /
  5. 第40页

浏览 VI→VI

845 词 • 页 40 / 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
điện mặt trời
/ɗiən mət t͡ʃəːj/
noun
năng lượng từ ánh sáng mặt trời
điện xanh
/ɗiə̂n saːnj/
phrase
năng lượng tái tạo
đoàn
/ɗwaːn˧˨˧/
noun
nhóm người hoặc vật
đun
/ɗun˧˧/
verb
nấu chậm
đêm
/ɗem˧ˀ˦˧˨/
noun
thời gian từ hoàng hôn đến bình minh
đình công
/dìn kông/
phrase
ngừng làm việc
đóng
/ɗɔŋ/
verb
kín lại, chặn lại, hoàn thành
đúng nhận sai cãi
/ɗɯŋ ɲən saːj kaːj/
phrase
đồng ý với nhận xét sai
đúng rồi
/ʔɗɨŋ˧˥ zəːj˨˩/
interjection
chính xác
đĩa
/ɗîə̯/
noun
vật dụng phẳng, tròn dùng để đựng thức ăn
đĩa nhạc
/ɗiə˧ˀ˦ naːk˧ˀ˦/
noun
một đĩa chứa âm nhạc
đũa
/ɗɨ̤ə˧˩˧/
noun
đồ dùng để ăn
đũa cơm
/ɗɨ̤a˧˩˧ kɔm˧˧/
phrase
các dụng cụ dùng để ăn cơm
đũa ăn
/ɗɨ̤a ʔan/
noun phrase
đồ dùng để ăn
đơn
/ɗəːn/
noun
bản đơn, giấy tờ đơn giản
đơn giản
/ɗəːn ziə̃ːn/
adjective
rất dễ hiểu hoặc dễ thực hiện
đơn giản hóa
/ɗɔn zɑːn hwaː/
verb
giảm độ phức tạp
đơn vị đo lường
/ɗɔn vi ɗo lɨəŋ/
phrase
thiết bị hoặc phương pháp đo lường
đơn xin phép
/ɗɔn sin fɛ̰p/
phrase
bản xin phép
đơn xin việc
/ɗɔ̀n siɲ viə̀k/
noun phrase
văn bản đề nghị nhận vào làm việc
← Previous343536373839414243下一步