Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 浏览语言对 /
  3. vi-vi /
  4. 按字母顺序 /
  5. 第38页

浏览 VI→VI

845 词 • 页 38 / 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
xinh đẹp
/sin ɗep/
adjective phrase
đẹp và xinh xắn
xà lách
/saː˦˥ laːk˧˥/
noun
rác thải
xào
/saːw˧ˀ˨ˀ/
verb
nấu ăn bằng cách rán trong chảo
xăng giảm
/zaŋ ɟiəm/
phrase
giảm giá xăng dầu
xấu
/sə̰w˧˩˧/
adjective
không đẹp hoặc không tốt
yên
/jɛn˧˧/
adjective
yên tĩnh, bình tĩnh
yên bình
/jɛn bïŋ/
adjective
bình tĩnh và yên lặng
yêu
/jew˧ˀ˨˩/
verb
yêu thương
yêu quý
/jɛw kwi/
phrase
sự yêu mến và kính trọng
Ép buộc tình dục
/ɛp buək tiɲ ɗɨk/
phrase
bắt buộc hoặc ép buộc ai đó tham gia vào hoạt động tình dục
Ô dề
/o˧˩˧ ɗe˧˩˧/
interjection
kêu la, than phiền
à
/à/
interjection
để nhấn mạnh hoặc hỏi lại
à không
/ʔa kəwŋ/
phrase
không chắc chắn, ngờ vực
à sao
/ʔà saːw/
phrase
tại sao
âm nhạc
/əm ɲaːk/
noun
nhạc âm thanh
ít người biết đến
/it ŋɨəj betaɲ ɗen/
phrase
được biết đến bởi ít người
ông bà
/oŋ ɓaː/
phrase
cha mẹ hoặc tổ tiên
Ăn nói xà lơ
/ʔaːn nɔj saː ləː/
phrase
nói láo xả láo
ăn
/ən/
verb
hành động đưa thức ăn vào miệng
ăn cây nào rào cây này
/ən zəj naːw zàːw zəj naj/
phrase
không làm gì mà không có lợi cho mình
← Previous333435363739404142下一步