/sin ɗep/
adjective phraseđẹp và xinh xắn
/saː˦˥ laːk˧˥/
nounrác thải
/saːw˧ˀ˨ˀ/
verbnấu ăn bằng cách rán trong chảo
/zaŋ ɟiəm/
phrasegiảm giá xăng dầu
/sə̰w˧˩˧/
adjectivekhông đẹp hoặc không tốt
/jɛn˧˧/
adjectiveyên tĩnh, bình tĩnh
/jɛn bïŋ/
adjectivebình tĩnh và yên lặng
/jɛw kwi/
phrasesự yêu mến và kính trọng
/ɛp buək tiɲ ɗɨk/
phrasebắt buộc hoặc ép buộc ai đó tham gia vào hoạt động tình dục
/o˧˩˧ ɗe˧˩˧/
interjectionkêu la, than phiền
/à/
interjectionđể nhấn mạnh hoặc hỏi lại
/ʔa kəwŋ/
phrasekhông chắc chắn, ngờ vực
/əm ɲaːk/
nounnhạc âm thanh
/it ŋɨəj betaɲ ɗen/
phraseđược biết đến bởi ít người
/oŋ ɓaː/
phrasecha mẹ hoặc tổ tiên
/ʔaːn nɔj saː ləː/
phrasenói láo xả láo
/ən/
verbhành động đưa thức ăn vào miệng
/ən zəj naːw zàːw zəj naj/
phrasekhông làm gì mà không có lợi cho mình