Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
第1页
浏览 VI→VI
4 词 • 页 1 / 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
yên
/jɛn˧˧/
adjective
yên tĩnh, bình tĩnh
yên bình
/jɛn bïŋ/
adjective
bình tĩnh và yên lặng
yêu
/jew˧ˀ˨˩/
verb
yêu thương
yêu quý
/jɛw kwi/
phrase
sự yêu mến và kính trọng
← Previous
1
下一步