Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đoàn

đoàn

/ɗwaːn˧˨˧/

「đoàn」在Vietnamese中是什麼意思?

nhóm người hoặc vật

Tôi tham gia một đoàn du lịch đến Hà Nội.

Tôi tham gia một nhóm du lịch đến Hà Nội.


如何正确使用「đoàn」:Vietnamese中的定义与例句

chung

nhóm người hoặc vật được tổ chức hoặc tập hợp lại với nhau

Đoàn sinh viên đã tổ chức một cuộc diễu hành.

Nhóm sinh viên đã tổ chức một cuộc diễu hành.

Đoàn xe ô tô chặn đường.

Nhóm xe ô tô chặn đường.

Thường dùng để chỉ nhóm có mục đích hoặc hoạt động chung.

trang trọng

tổ chức, đoàn thể

Đoàn thanh niên là một tổ chức thanh niên.

Đoàn thanh niên là một tổ chức thanh niên.

Dùng để chỉ các tổ chức chính thức như Đoàn Thanh niên.

Cụm từ kết hợp

đoàn du lịchnhóm du lịchđoàn sinh viênnhóm sinh viênđoàn quânquân đội

Từ đồng nghĩa

nhómbộtổ

Từ trái nghĩa

cá nhânngười riêng

Cụm từ liên quan

đoàn kếtcụm từ
sự đoàn kết
đoàn viêncụm từ
thành viên của một đoàn

Mẹo hay

Sử dụng 'đoàn' cho nhóm có tổ chức

Từ 'đoàn' thường dùng cho nhóm có mục đích hoặc hoạt động chung, chứ không dùng cho nhóm ngẫu nhiên.

Quy tắc vàng

Không dùng 'đoàn' cho cá nhân

Từ 'đoàn' chỉ dùng cho nhóm, không dùng cho cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt, từ '團' (đoàn), có nghĩa là 'nhóm, tập hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'đoàn' thường dùng để chỉ nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung. Có thể dùng cho cả người và vật.

Phân tích từ

đoàn
nhóm, tập hợp
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。