đúng rồi

/ʔɗɨŋ˧˥ zəːj˨˩/
chính xác

A: Cậu có chắc là bài kiểm tra ngày mai không? B: Đúng rồi, ngày mai đấy!

B khẳng định bài kiểm tra sẽ diễn ra vào ngày mai.


thông thường

Câu khẳng định, thể hiện sự đồng tình hoặc xác nhận điều gì đó là đúng.

Bạn nói thế là đúng rồi, tôi cũng nghĩ vậy.

Người nói đồng tình với quan điểm vừa được nêu.

A: Mình gặp nhau lúc 7 giờ nhé? B: Đúng rồi, 7 giờ ở quán cà phê ấy.

B xác nhận thời gian và địa điểm gặp mặt.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, ít xuất hiện trong văn bản trang trọng.

Cụm từ kết hợp

đúng rồi màthực sự đúng vậyđúng rồi đấychính xác, đúng như vậy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

đúng thếcụm từ
đồng tình nhẹ nhàng
chính xáccụm từ
xác nhận hoàn toàn

Mẹo hay

Phân biệt 'đúng rồi' và 'đúng vậy'

'Đúng rồi' thường nhấn mạnh sự xác nhận của người nói, trong khi 'đúng vậy' mang tính chất đồng tình nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: 'A: Trời hôm nay nắng quá!' B: 'Đúng rồi!' (nhấn mạnh) vs. B: 'Đúng vậy!' (đồng tình đơn thuần).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'đúng rồi' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự tế nhị. Thay vào đó, sử dụng 'tôi hoàn toàn đồng ý' hoặc 'điều đó là chính xác'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thể hiện sự chắc chắn và thường đi kèm với ngữ điệu nhấn mạnh. Có thể thay thế bằng 'đúng vậy' trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng 'đúng rồi' mang sắc thái xác nhận mạnh hơn.

Phân tích từ

đúng
chính xác, không sai
adjective
+
rồi
đã xảy ra hoặc được xác nhận
particle
Từ Điển Tiếng Việt