Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đình công

đình công

/dìn kông/
ngừng làm việc

Công nhân đã đình công để phản đối điều kiện làm việc.

Các công nhân đã ngừng làm việc để phản đối điều kiện làm việc.


trang trọng

Hành động tập thể của người lao động ngừng làm việc để gây áp lực lên người sử dụng lao động hoặc chính phủ nhằm đạt được các yêu cầu về điều kiện làm việc, tiền lương, hoặc quyền lợi khác.

Cuộc đình công của công nhân ngành dệt may đã dẫn đến việc ký kết thỏa thuận lao động mới.

Cuộc đình công của công nhân ngành dệt may đã dẫn đến việc ký kết thỏa thuận lao động mới.

Đình công thường được tổ chức bởi công đoàn hoặc đại diện người lao động.

Cụm từ kết hợp

đình công bất hợp phápcuộc đình công không được cho phépđình công hợp phápcuộc đình công được cho phép theo luật

Từ đồng nghĩa

ngừng làm việctập thể nghỉ việc

Từ trái nghĩa

làm việctiếp tục công việc

Cụm từ liên quan

cuộc đình côngcụm từ
một sự kiện đình công cụ thể

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Tôi không thể đi làm hôm nay vì có đình công.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Chỉ sử dụng 'đình công' khi đề cập đến hành động ngừng làm việc tập thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'đình' có nghĩa là ngừng, 'công' có nghĩa là công việc.

Ghi chú sử dụng

Đình công là một hình thức đấu tranh của người lao động.

Phân tích từ

đình
ngừng
root
+
công
công việc
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。