Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đĩa

đĩa

/ɗîə̯/

「đĩa」在Vietnamese中是什麼意思?

vật dụng phẳng, tròn dùng để đựng thức ăn

Mẹ bày đĩa thức ăn lên bàn.

Mẹ sắp xếp thức ăn lên đĩa tròn rồi đặt lên bàn.


如何正确使用「đĩa」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

vật dụng phẳng, tròn, thường bằng sứ, thủy tinh, nhựa hoặc kim loại, dùng để đựng thức ăn hoặc thức uống trong bữa ăn

Anh ấy rửa đĩa sau khi ăn xong.

Sau bữa tối, anh ấy lau chùi những chiếc đĩa sạch sẽ.

Cô ấy mua bộ đĩa sứ gồm 12 chiếc.

Cô ấy chọn mua một bộ đĩa sứ gồm 12 chiếc cho gia đình.

Thường đi kèm với từ chỉ chất liệu (đĩa sứ, đĩa thủy tinh, đĩa nhựa) hoặc từ chỉ kích thước (đĩa nhỏ, đĩa lớn).

Công nghệ
chuyên ngành

đĩa hát, đĩa nhạc (thiết bị lưu trữ âm thanh dưới dạng đĩa tròn, phổ biến trước đây)

Thời trẻ, bố tôi hay chơi đĩa than.

Thời trẻ, bố tôi thường sử dụng đĩa than để nghe nhạc.

Bộ sưu tập đĩa CD của anh ấy rất đồ sộ.

Anh ấy sở hữu một bộ sưu tập đĩa CD đồ sộ từ thời thanh niên.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay do sự phổ biến của các định dạng nhạc số.

Cụm từ kết hợp

đĩa sứđĩa làm bằng sứ, thường dùng trong các bữa ăn trang trọngđĩa nhựađĩa làm bằng nhựa, dùng một lần hoặc trong các bữa ăn gia đìnhđĩa bayđĩa bay (vật thể bay không xác định), thường dùng trong truyện khoa học viễn tưởngđĩa CDđĩa quang lưu trữ dữ liệu hoặc âm thanh, có hình tròn mỏngđĩa thanđĩa ghi âm bằng công nghệ cơ học, phổ biến trước thập niên 1980

Từ đồng nghĩa

cái đĩadĩađĩa ăn

Cụm từ liên quan

bày đĩacụm từ
sắp xếp thức ăn lên đĩa
rửa đĩacụm từ
lau chùi đĩa sau khi dùng
đĩa baycụm từ
vật thể bay không xác định, thường trong truyện khoa học viễn tưởng

Mẹo hay

Phân biệt 'đĩa' và 'dĩa'

'Đĩa' là cách viết chính xác theo chuẩn tiếng Việt hiện đại. 'Dĩa' (không dấu) là cách viết phổ biến trong giao tiếp nhưng ít trang trọng. Khi viết văn bản chính thức, nên sử dụng 'đĩa'.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng nghĩa theo ngữ cảnh

Từ 'đĩa' có thể chỉ vật dụng đựng thức ăn hoặc đĩa nhạc. Luôn kiểm tra ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn, đặc biệt khi nói về công nghệ âm thanh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt 'đĩa' (盞), nghĩa gốc là 'chén nhỏ', sau đó phát triển thành nghĩa rộng hơn là vật dụng phẳng tròn dùng để đựng thức ăn. Trong tiếng Việt hiện đại, 'đĩa' chủ yếu mang nghĩa vật dụng đựng thức ăn, trong khi nghĩa 'chén nhỏ' ít được sử dụng.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đĩa' để chỉ vật dụng đựng thức ăn. Từ 'dĩa' (không dấu) cũng được chấp nhận nhưng ít trang trọng hơn. 2. Khi nói về đĩa hát hoặc đĩa nhạc, người ta thường thêm từ chỉ loại đĩa (đĩa than, đĩa CD, đĩa vinyl) để tránh nhầm lẫn. 3. Không nên nhầm lẫn 'đĩa' (vật dụng) với 'đĩa bay' (UFO) trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học viễn tưởng.

Phân tích từ

đĩa
vật dụng phẳng tròn
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。