Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
vi-vi
/
按字母顺序
/
第43页
浏览 VI→VI
845 词 • 页 43 / 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
ếch ngồi đáy giếng
/ʔɛ́k̚˧˩˧ ŋoj˧˩˧ ʔɗaj˧˦ˀ jeŋ˧˨˩/
phrase
tầm nhìn hạn hẹp
ớt
/ʔɨt̚˧˦/
danh từ (noun)
quả cay dùng làm gia vị
ớt không cay
/əːt kəwŋ kaj/
phrase
ớt không có vị cay
ớt ngọt
/əːt ŋɔt/
noun phrase
ớt có vị ngọt
ở lại
/ə́ lə̂j/
phrase
tiếp tục ở một nơi
← Previous
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
下一步