đơn giản hóa

/ɗɔn zɑːn hwaː/
giảm độ phức tạp

Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình để tăng hiệu quả.

Chúng ta cần giảm độ phức tạp của quy trình để làm việc hiệu quả hơn.


trang trọng

Giảm độ phức tạp của một quá trình, hệ thống hoặc vấn đề bằng cách loại bỏ các phần không cần thiết hoặc hợp nhất các bước.

Công ty đã đơn giản hóa quy trình mua hàng để khách hàng dễ dàng hơn.

Công ty đã giảm số bước trong quy trình mua hàng để khách hàng dễ dàng hơn.

Chúng ta cần đơn giản hóa giao diện để người dùng dễ sử dụng.

Chúng ta cần làm cho giao diện đơn giản hơn để người dùng dễ sử dụng.

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, thiết kế sản phẩm hoặc cải tiến quy trình.

Cụm từ kết hợp

đơn giản hóa quy trìnhgiảm độ phức tạp của quy trìnhđơn giản hóa giao diệnlàm cho giao diện dễ sử dụng hơn

Cụm từ liên quan

tối giản hóacụm từ
giảm độ phức tạp đến mức tối đa

Mẹo hay

Sử dụng trong quản lý dự án

Khi quản lý dự án, hãy tìm cách đơn giản hóa quy trình để tăng hiệu quả.

Quy tắc vàng

Đơn giản hóa không phải là giảm chất lượng

Đơn giản hóa không có nghĩa là loại bỏ các phần quan trọng, mà là loại bỏ những gì không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ 'đơn giản' (simple) kết hợp với 'hóa' (to make), nghĩa là 'làm cho đơn giản'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý, công nghệ và thiết kế.

Phân tích từ

đơn giản
simple
root
+
hóa
to make
suffix
Từ Điển Tiếng Việt