Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đĩa nhạc

đĩa nhạc

/ɗiə˧ˀ˦ naːk˧ˀ˦/
một đĩa chứa âm nhạc

Tôi vừa mua một đĩa nhạc mới của nghệ sĩ yêu thích.

Tôi vừa mua một đĩa chứa âm nhạc mới của nghệ sĩ yêu thích.


thông thường

một đĩa chứa âm nhạc, thường được sử dụng để nghe nhạc hoặc lưu trữ nhạc

Anh ấy đã tặng em một đĩa nhạc để kỷ niệm ngày sinh nhật.

Anh ấy đã tặng em một đĩa chứa âm nhạc để kỷ niệm ngày sinh nhật.

Tôi thường nghe nhạc từ đĩa nhạc khi đi du lịch.

Tôi thường nghe nhạc từ đĩa chứa âm nhạc khi đi du lịch.

Thường được sử dụng để chỉ đĩa CD hoặc đĩa vinyl chứa âm nhạc.

Cụm từ kết hợp

đĩa nhạc mớimột đĩa chứa âm nhạc mớiđĩa nhạc cũmột đĩa chứa âm nhạc cũđĩa nhạc của nghệ sĩmột đĩa chứa âm nhạc của nghệ sĩ

Từ đồng nghĩa

đĩa CDđĩa vinylđĩa nhạc cầm tay

Cụm từ liên quan

nghe đĩa nhạccụm từ
nghe âm nhạc từ đĩa
mua đĩa nhạccụm từ
mua một đĩa chứa âm nhạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này khi nói về đĩa chứa âm nhạc, không phải đĩa dùng cho việc ăn uống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Đĩa nhạc không phải là đĩa dùng để ăn uống, mà là đĩa chứa âm nhạc.

Nguồn gốc từ

Từ 'đĩa' có nghĩa là một vật tròn phẳng, còn 'nhạc' có nghĩa là âm nhạc. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ một đĩa chứa âm nhạc.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ đĩa CD hoặc đĩa vinyl chứa âm nhạc. Trong thời đại hiện nay, từ này có thể được sử dụng để chỉ các định dạng âm nhạc khác như đĩa cứng hoặc đĩa nhớ.

Phân tích từ

đĩa
vật tròn phẳng
root
+
nhạc
âm nhạc
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。