Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第80页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 80 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
仮払金
karibara-kin
noun
tạm ứng
仮眠
kamin
noun
giấc ngủ ngắn
仮説
kasetsu
noun
giả thuyết
仲間
nakama
noun
bạn bè
任せる
yoseru
verb
giao cho, để cho ai đó làm
任意項目
nin'i kōmoku
noun
mục tùy chọn
企業秘密
kigyō himitsu
noun
bí mật doanh nghiệp
企画
kikaku
noun / suru-verb
lập kế hoạch
企画書
kikakusho
noun
bản kế hoạch
企画職
kikaku-shoku
noun
chức vụ lập kế hoạch
伊達巻
datemaki
noun
bánh tráng cuốn trứng
伏せる
fuseru
verb (transitive)
úp xuống / úp mặt xuống
休み
yasumi
noun
ngày nghỉ
休み時間
kyūmi jikan
noun
thời gian nghỉ
休む
yasumu
verb
nghỉ
休息
kyūsoku
noun
nghỉ ngơi
休暇
きゅうか
noun
nghỉ phép
休業する
kyūgyō suru
verb
ngừng hoạt động tạm thời
休講
きゅうこう
noun
nghỉ dạy
休養
きゅうよう
noun (する verb)
sự nghỉ ngơi phục hồi sức khỏe
← Previous
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
下一步