Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第82页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 82 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
伝票
denpyō
noun
phiếu thu chi
伝統
dentō
noun
truyền thống
伝達
dentatsu
noun
truyền đạt
伸ばす
nobasu
verb
kéo dài, duỗi thẳng, phát triển
位相
isō
noun
pha
位置
ichi
noun
vị trí
低い
hikui
adjective
thấp
低カロリー
ていカロリー
noun
ít calo
低品質
teihinshitsu
noun
chất lượng kém
低塩
teien
noun
ít muối
低得点
teiten
noun
điểm thấp
低糖質
teitōshitsu
noun
thấp đường
低評価
teihyōka
noun
đánh giá thấp
低迷
teimei
noun / suru-verb
suy thoái / trì trệ / sa sút
住まい
sumai
noun
nhà ở
住宅
jūtaku
noun
nhà ở
住宅ローン
juutaku roon
noun
khoản vay mua nhà
住宅ローン控除
jūshaku rōn kōjo
noun
khấu trừ thuế cho vay nhà ở
住居
jūkyo
noun
nơi ở, nhà ở
住居費
じゅうきょひ
noun
chi phí sinh hoạt
← Previous
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
下一步