Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第76页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 76 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
交差点
kousaten
noun
ngã tư
交換
こうかん
noun / suru-verb
trao đổi
交換日誌
kōkan nisshi
noun
sổ nhật ký trao đổi
交換留学
kōkan ryūgaku
noun
trao đổi du học
交流
kōryū
noun
giao lưu
交渉する
kōshō suru
verb
đàm phán
交通
kōtsū
noun
giao thông
交通費
kōtsūhi
noun
chi phí đi lại
交際費
kōsaihi
noun
chi phí giao tế
人
hito
noun
người
人々
hitobito
noun
mọi người
人々の集まり
hito-bito no atsumari
noun phrase
những người tụ tập
人事評価
jinji hyōka
noun
đánh giá nhân sự
人件費
jin ken hi
noun
chi phí nhân sự
人工知能法
jinkō chinō hō
noun
luật về trí tuệ nhân tạo
人工知能規制
jinkō chinōi kisei
noun
quy chế quản lý trí tuệ nhân tạo
人手不足
jintōbusoku
phrase
thiếu nhân lực
人数
ninzuu
noun
số người
人気
nin-ki
noun
sự nổi tiếng / được ưa chuộng
人気度
ninki-do
noun
mức độ phổ biến
← Previous
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
下一步