Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第79页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 79 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
付け外し
tsukehazushi
noun / suru-verb
tháo lắp
付け替え
tsukikae
noun / suru-verb
thay thế
付け足す
tsuketashu
verb
thêm vào
代役
daiyaku
noun
người thay thế
代格
daikaku
noun
thay thế, thay thế cho
代格として
daikaku to shite
phrase
được sử dụng như một sự thay thế
代格を務める
dai-kaku o tsutomeru
verb phrase
đảm nhiệm vai trò
代理
dairi
noun
đại diện
代用
daiyō
noun
sử dụng thay thế
代講
dai kō
noun
giảng thay
代金引換
daikin hikikae
noun
trả tiền khi nhận hàng
令嬢
rei jō
noun
con gái quý tộc
以前
izen
adverb|noun
trước đây
以後
igo
noun / adverbial noun
từ sau
以来
irai
noun (adverbial use)
kể từ đó
以降
ikō
noun / adverbial noun
từ sau
仮に
kari ni
adverb
giả sử
仮受金
kariukekin
noun
tiền nhận tạm thời
仮定
katei
noun
giả định
仮想
kasō
noun / na-adjective
ảo
← Previous
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
下一步