Looking up...
この事件以降、彼は態度を改めた。
Từ sau vụ việc này, anh ấy đã thay đổi thái độ.
từ một thời điểm hoặc sự kiện nào đó trở đi
地震以降、この地域の建物はすべて耐震基準が見直された。
Từ sau trận động đất, tất cả tòa nhà trong khu vực này đều được xem xét lại tiêu chuẩn chống động đất.
2020年以降、リモートワークが一般的になった。
Từ sau năm 2020, làm việc từ xa đã trở nên phổ biến.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng '以後' hoặc '以来' tùy ngữ cảnh, nhưng '以降' nhấn mạnh sự tiếp nối thời gian rõ ràng hơn.
'以降' nhấn mạnh sự tiếp nối thời gian rõ ràng sau một mốc (ví dụ: 'từ sau trận động đất'). '以後' mang nghĩa 'sau này' hoặc 'kể từ nay' (ví dụ: 'kể từ nay anh phải chịu trách nhiệm'). '以来' thường đi với quá khứ (ví dụ: 'từ khi tốt nghiệp tới nay').
Chỉ dùng khi mốc thời gian/sự kiện đã xảy ra và có sự thay đổi rõ ràng sau đó. Không dùng cho tương lai xa hoặc những điều không chắc chắn.
Ghép từ 以 (dĩ, 'từ', 'kể từ') + 降 (giáng, 'xuống', 'sau'). Ban đầu mang nghĩa 'từ khi xuống núi' (trong Phật giáo), sau mở rộng thành 'từ sau thời điểm/sự kiện'.
1. '以降' thường đi kèm với mốc thời gian rõ ràng (ngày, tháng, năm, sự kiện). 2. Không dùng cho tương lai xa (ví dụ: 'từ năm 2050 trở đi' → dùng '以後' hoặc '以降' vẫn chấp nhận nhưng kém tự nhiên). 3. Trong văn nói, '以降' ít dùng hơn '以後' hoặc 'から'.