Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 以来

以来

irai
kể từ đó

彼は卒業以来、一度も故郷に帰っていない。

Anh ấy kể từ khi tốt nghiệp chưa từng một lần về quê.


trang trọng

kể từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại

日本に来て以来、寿司が大好きになった。

Kể từ khi đến Nhật, tôi đã thích sushi.

結婚以来、二人は幸せに暮らしている。

Kể từ khi kết hôn, hai người họ sống hạnh phúc.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng cho tương lai.

Cụm từ kết hợp

以来ずっとsuốt từ đó đến nay~以来初めてlần đầu tiên kể từ khi

Từ đồng nghĩa

以後以降から

Từ trái nghĩa

以前かつて

Cụm từ liên quan

以来ずっとcụm từ
tiếp tục từ đó đến nay
~以来初めてcụm từ
lần đầu tiên kể từ khi

Mẹo hay

Phân biệt 以来 và から

から nhấn mạnh điểm bắt đầu đơn thuần, trong khi 以来 nhấn mạnh sự tiếp nối kéo dài từ điểm đó đến hiện tại. Ví dụ: 子供のころから (từ hồi nhỏ) chỉ điểm bắt đầu, nhưng 子供のころ以来 (kể từ hồi nhỏ) ngụ ý sự kéo dài liên tục.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tương lai

以来 luôn chỉ thời gian đã qua. Không dùng '来年から以来' (sai) mà phải dùng '来年から' (từ năm sau).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 以 (từ, bởi) + 来 (đến, tới). Theo nghĩa đen là 'từ khi đến nay'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho tương lai. Thường đi kèm với các mốc thời gian trong quá khứ (卒業以来, 来日以来). Có thể thay thế bằng から trong nhiều trường hợp nhưng 以来 mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

以
từ, bởi
root
+
来
đến, tới
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。