付け足す
「付け足す」是什麼意思?
thêm vào説明書に注意事項を付け足す。
Tôi thêm những điểm chú ý vào sách hướng dẫn.
如何正确使用「付け足す」?
thêm vào một phần, bổ sung thêm thông tin hoặc nội dung vào cái gì đó đã tồn tại.
レポートにデータを付け足す。
Tôi bổ sung dữ liệu vào báo cáo.
契約書に条項を付け足す必要がある。
Cần phải bổ sung điều khoản vào hợp đồng.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh công việc, học thuật. Không mang nghĩa tiêu cực.
thêm vào, nối thêm (thường dùng cho vật thể, không gian).
机に棚を付け足す。
Tôi lắp thêm kệ vào bàn.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 付け足す và 追加する
Sử dụng '付け足す' khi bổ sung một cách tự nhiên, không theo kế hoạch. Ví dụ: 'Thêm gia vị vào món ăn' → '料理に調味料を付け足す'. Sử dụng '追加する' khi bổ sung theo danh sách hoặc kế hoạch rõ ràng. Ví dụ: 'Thêm tên vào danh sách' → 'リストに名前を追加する'.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 付け足す?
Dùng khi bổ sung một phần nhỏ, không quan trọng lắm vào cái gì đó đã tồn tại. Không dùng cho việc thêm vào danh sách chính thức hoặc tài liệu pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai động từ: 付ける (tsukeru, 'gắn vào, thêm vào') + 足す (tasu, 'cộng vào, bổ sung'). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện từ thời kỳ Edo. Cả hai thành phần đều có nguồn gốc Hán-Nhật: 付 (phó) nghĩa là 'gắn vào', 足 (túc) nghĩa là 'thêm vào'.
Ghi chú sử dụng
1. Khác với '追加する' (tsuika suru) thường dùng cho việc thêm vào danh sách hoặc tài liệu theo cách có tổ chức, '付け足す' mang sắc thái tự nhiên hơn, như việc thêm vào một cách ngẫu nhiên hoặc khi cần thiết. 2. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng pháp lý (thay bằng '追加する' hoặc '補足する'). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, thường được rút gọn thành '足す' (tasu) trong ngữ cảnh không trang trọng.