Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第75页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 75 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
二割
niwari
noun
hai mươi phần trăm
二回
nikai
noun
hai lần
二塁打
nirun
noun
đường bóng đôi
二度
nido
noun
hai lần
二度と
nido to
adverb
không bao giờ nữa
二日酔い
futsukayoi
noun
say rượu
二次予防
niji yobō
noun
phòng ngừa thứ phát
二次利用
niji riyō
noun
tái sử dụng
二番
niban
noun
thứ hai
二項分布
nikōbunpu
noun
phân phối nhị thức
互いに
tagai ni
adverb
lẫn nhau
互角
gokaku
noun/na-adjective
ngang sức
五分五分
gobun gobun
noun
ngang ngửa
五十万起き
goju-man oki
phrase
đầu tư từ 50 triệu đồng trở lên
井の中の蛙
i no naka no kawazu
noun phrase
người hiểu biết hạn hẹp
亡くす
nakusu
verb
mất
亡くなった人
nakunatta hito
noun phrase
người đã qua đời
亡くなった家族
nakunatta kazoku
phrase
người thân đã mất
亡くなる
nakunaru
verb
chết
亡命
bōmei
noun / suru-verb
lánh nạn
← Previous
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
下一步