Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 付け加える

付け加える

tsukekuwaeru

「付け加える」在Vietnamese中是什麼意思?

thêm vào

説明に一つ付け加えることがあります。

Tôi muốn thêm vào một điều trong phần giải thích.


如何正确使用「付け加える」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

thêm vào một thứ gì đó vào cái đã có sẵn để bổ sung hoặc hoàn thiện.

レポートに新しいデータを付け加える。

Thêm dữ liệu mới vào báo cáo.

彼女の意見にさらに説明を付け加えた。

Tôi đã thêm lời giải thích vào ý kiến của cô ấy.

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về việc bổ sung thông tin.

trang trọng

thêm vào, gắn thêm (vật lý hoặc trừu tượng).

壁に飾りを付け加える。

Thêm đồ trang trí vào bức tường.

Có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (thêm vật thể) hoặc trừu tượng (thêm ý kiến).

Cụm từ kết hợp

説明を付け加えるthêm lời giải thíchデータを付け加えるthêm dữ liệu意見を付け加えるthêm ý kiến

Từ đồng nghĩa

加える追加する補足する

Từ trái nghĩa

取り除く削除する

Mẹo hay

Phân biệt 付け加える và 加える

付け加える thường nhấn mạnh vào hành động thêm vào một cách có chủ đích và có thể có ý nghĩa bổ sung thông tin hoặc vật thể. 加える đơn thuần chỉ là thêm vào mà không nhất thiết phải có sự bổ sung ý nghĩa. Ví dụ: レポートにデータを加える (thêm dữ liệu vào báo cáo) là trung tính, nhưng レポートにデータを付け加える (thêm dữ liệu vào báo cáo) nhấn mạnh vào hành động bổ sung có chủ đích.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 付け加える

Sử dụng 付け加える khi muốn diễn đạt hành động thêm vào một cách trang trọng, có chủ đích, hoặc khi muốn nhấn mạnh vào sự bổ sung thông tin, ý kiến, hoặc dữ liệu. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường như thêm gia vị vào thức ăn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai động từ: 付ける (tsukeru, 'gắn vào, thêm vào') và 加える (kuwaeru, 'thêm vào'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, với 付ける bắt nguồn từ động từ 中つ (naka-tsu) nghĩa là 'gắn vào', còn 加える bắt nguồn từ động từ 加ふ (kufu) nghĩa là 'thêm vào'.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự bổ sung một cách lịch sự. 2. Có thể dùng thay thế cho 加える trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 付け加える mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc thêm vào một cách có chủ đích. 3. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như thêm gia vị vào thức ăn (thay bằng 加える).

Phân tích từ

付け
gắn vào, thêm vào
root
+
加える
thêm vào
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。