Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 以前

以前

izen
trước đây

以前、この辺りは静かだった。

Trước đây, khu vực này rất yên tĩnh.


neutral

thời gian đã qua, trước đây (chỉ khoảng thời gian trong quá khứ)

以前、この会社で働いていました。

Tôi đã từng làm việc ở công ty này trước đây.

以前はこの辺りに大きな木があった。

Trước đây, ở khu vực này từng có một cây lớn.

Có thể dùng để chỉ khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, thường không đi kèm với mốc thời gian cụ thể.

neutral

trước (chỉ vị trí không gian hoặc thứ tự)

駅はこのビルの以前にあります。

Nhà ga nằm trước tòa nhà này.

Ít phổ biến hơn nghĩa về thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

以前にtrước đây, đã từng以前からtừ trước, đã lâu以前のtrước đây, cũ

Từ đồng nghĩa

かつて昔以前に

Từ trái nghĩa

以後以降これから

Cụm từ liên quan

以後word
sau này, từ nay về sau
以降word
từ đó trở đi
かつてword
đã từng, trước kia

Mẹo hay

Phân biệt '以前' và '前'

'以前' nhấn mạnh khoảng thời gian trong quá khứ, trong khi '前' chỉ vị trí không gian hoặc thứ tự. Ví dụ: '駅の前' (trước nhà ga) dùng '前', nhưng '以前、この辺りは静かだった' (trước đây khu vực này yên tĩnh) dùng '以前'.

Quy tắc vàng

Cách dùng '以前' trong câu phủ định

Khi dùng trong câu phủ định, '以前' thường mang nghĩa 'chưa từng' hoặc 'không bao giờ'. Ví dụ: '以前そんなことは聞いたことがない' (Trước đây tôi chưa từng nghe chuyện đó).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 以 (dùng để chỉ giới hạn thời gian/không gian) + 前 (trước). Có nguồn gốc từ Hán ngữ, tương tự như 'dĩ tiền' trong tiếng Hán.

Ghi chú sử dụng

1. '以前' thường dùng để chỉ khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, không đi kèm với mốc thời gian cụ thể. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thời gian và không gian. 3. Không nên nhầm lẫn với '前' (trước) khi chỉ vị trí không gian, vì '前' mang nghĩa hẹp hơn.

Phân tích từ

以
dùng để chỉ giới hạn (thời gian/không gian)
root
+
前
trước
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。