Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ドル

ドル

doruTừ vay mượn từ English dollar

「ドル」是什麼意思?

đô la (Mỹ)

この本は500ドルです。

Cuốn sách này giá 500 đô la.


如何正确使用「ドル」?

trang trọng

đơn vị tiền tệ của Mỹ (đồng đô la Mỹ)

ドルで支払いますか?

Bạn trả bằng đô la à?

ドル高が進んでいます。

Đồng đô la đang tăng giá.

Từ 'ドル' là dạng viết tắt của 'dollar' (đô la), được sử dụng rộng rãi trong giao dịch tài chính quốc tế. Không nên nhầm lẫn với các đơn vị tiền tệ khác như 'ユーロ' (euro) hay '円' (yên).

Cụm từ kết hợp

米ドルđô la Mỹ (từ chính thức)ドル建てtính bằng đô la (hợp đồng, giá cả)ドル安đô la mất giáドル高đô la tăng giá

Từ đồng nghĩa

米ドル

Mẹo hay

Phân biệt 'ドル' và '米ドル'

Trong hầu hết các trường hợp, 'ドル' và '米ドル' đều có nghĩa là 'đô la Mỹ'. Tuy nhiên, '米ドル' (đô la Mỹ) là thuật ngữ chính thức hơn, thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo chí hoặc khi cần sự rõ ràng tuyệt đối. 'ドル' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi ngữ cảnh đã rõ ràng về loại tiền tệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ドル' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về tỷ giá hối đoái, đầu tư hoặc giao dịch tài chính quốc tế, 'ドル' là thuật ngữ phổ biến nhất. Ví dụ: 'ドル円レート' (tỷ giá đô la/yên), 'ドル建て債券' (trái phiếu tính bằng đô la).

Nguồn gốc từ

Từ 'ドル' bắt nguồn từ tiếng Anh 'dollar', vốn là đơn vị tiền tệ chính thức của Mỹ. Từ 'dollar' lại có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Thaler' (tiền xu thời trung cổ). Trong tiếng Nhật, 'ドル' được viết bằng katakana (ドル) để biểu thị đơn vị tiền tệ nước ngoài, tương tự như cách viết 'メートル' (mét) hay 'キロ' (ki-lô).

Ghi chú sử dụng

1. 'ドル' được sử dụng phổ biến trong giao dịch quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, thương mại và du lịch. 2. Trong ngữ cảnh chính thức (như báo chí, văn bản pháp lý), người ta thường dùng '米ドル' (đô la Mỹ) thay cho 'ドル' để tránh nhầm lẫn. 3. Khi đề cập đến các loại tiền tệ khác có liên quan đến đô la (như đô la Canada, đô la Úc), người ta thường thêm hậu tố: '加ドル' (đô la Canada), '豪ドル' (đô la Úc). 4. Trong tiếng lóng hoặc văn nói, 'ドル' có thể được thay thế bằng 'キュー' (kyū, từ tiếng Anh 'Q' trong 'buck' - biệt danh cho đô la).

Phân tích từ

ドル
viết tắt của 'dollar' (đô la)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。