Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ドラマ

ドラマ

doramaTừ vay mượn từ English ドラマ

「ドラマ」是什麼意思?

phim truyền hình

このドラマはとても面白いです。

Bộ phim truyền hình này rất hay.


如何正确使用「ドラマ」?

trang trọng

Phim truyền hình (thường là phim dài tập, phát sóng trên TV hoặc nền tảng trực tuyến).

彼女は今、人気のドラマに出演しています。

Cô ấy hiện đang tham gia một bộ phim truyền hình nổi tiếng.

このドラマは毎週月曜日に放送されます。

Bộ phim truyền hình này được phát sóng vào thứ Hai hàng tuần.

Từ này thường dùng để chỉ các bộ phim dài tập (thường từ 10 tập trở lên) có nội dung hấp dẫn, xoay quanh cuộc sống, tình cảm, hoặc các tình tiết kịch tính.

trang trọng

Phim điện ảnh (ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh).

このドラマは映画化されました。

Bộ phim này đã được chuyển thể thành phim điện ảnh.

Trong tiếng Nhật, từ 'ドラマ' chủ yếu dùng cho phim truyền hình, nhưng đôi khi cũng được dùng để chỉ phim điện ảnh (đặc biệt là phim có nội dung tương tự phim truyền hình).

Cụm từ kết hợp

人気ドラマphim truyền hình nổi tiếng連続ドラマphim truyền hình dài tập時代ドラマphim truyền hình lịch sử恋愛ドラマphim truyền hình tình cảmドラマの脚本kịch bản phim truyền hình

Từ đồng nghĩa

テレビドラマ連続ドラマ

Cụm từ liên quan

時代劇cụm từ
phim cổ trang Nhật Bản
アニメword
phim hoạt hình
映画word
phim điện ảnh

Mẹo hay

Phân biệt ドラマ (dorama) và 映画 (eiga)

Trong tiếng Nhật, 'ドラマ' dùng cho phim truyền hình (thường dài tập), còn '映画' dùng cho phim điện ảnh. Ví dụ: 'このドラマは12話です' (Bộ phim truyền hình này có 12 tập) nhưng 'この映画は2時間です' (Bộ phim điện ảnh này dài 2 giờ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'ドラマ'?

Sử dụng 'ドラマ' khi đề cập đến các bộ phim truyền hình dài tập (thường phát sóng theo tuần), có nội dung kịch tính, tình cảm, hoặc cuộc sống hàng ngày. Không dùng cho phim điện ảnh, phim hoạt hình, hoặc phim tài liệu.

Nguồn gốc từ

Từ 'ドラマ' bắt nguồn từ tiếng Anh 'drama' (kịch, phim truyền hình). Trong tiếng Nhật, từ này được du nhập vào đầu thế kỷ 20 và trở nên phổ biến trong ngành giải trí. Ban đầu, nó dùng để chỉ kịch sân khấu, nhưng sau đó mở rộng sang phim truyền hình.

Ghi chú sử dụng

1. Từ 'ドラマ' trong tiếng Nhật chủ yếu dùng cho phim truyền hình, không dùng cho phim điện ảnh (phim điện ảnh thường gọi là '映画' - eiga). 2. Trong tiếng Việt, 'phim truyền hình' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'phim bộ' hoặc 'loạt phim' tùy ngữ cảnh. 3. Đôi khi, 'ドラマ' cũng được dùng để chỉ các chương trình truyền hình có nội dung kịch tính, không nhất thiết là phim hư cấu (ví dụ: chương trình thực tế có kịch bản sắp đặt).

Phân tích từ

ドラ
viết tắt của 'drama' (kịch, phim)
root
+
マ
hậu tố tạo thành danh từ (không có nghĩa riêng)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。