Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. トイレ

トイレ

toireTừ vay mượn từ English toilet

「トイレ」是什麼意思?

nhà vệ sinh

トイレはどこですか?

Nhà vệ sinh ở đâu vậy?


如何正确使用「トイレ」?

trang trọng

Phòng hoặc nơi dành riêng cho việc đi vệ sinh, thường có bồn cầu.

トイレットペーパーを忘れました。

Tôi quên giấy vệ sinh rồi.

このレストランのトイレはとても綺麗です。

Nhà vệ sinh của nhà hàng này rất sạch sẽ.

Từ 'トイレ' được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản, ngay cả khi nó là từ mượn tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

トイレットペーパーgiấy vệ sinhお手洗いnhà vệ sinh (cách nói lịch sự)化粧室phòng trang điểm (trong nhà hàng, khách sạn)

Từ đồng nghĩa

お手洗い化粧室WC

Mẹo hay

Cách hỏi vị trí nhà vệ sinh trong tiếng Nhật

Sử dụng mẫu câu 'トイレはどこですか?' (toire wa doko desu ka?) để hỏi vị trí nhà vệ sinh. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng 'お手洗いはどこですか?' (o-tearai wa doko desu ka?) trong ngữ cảnh lịch sự hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'トイレ' trong giao tiếp hàng ngày

Từ 'トイレ' được sử dụng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp thân mật đến trang trọng. Bạn có thể thoải mái sử dụng từ này khi nói chuyện với bạn bè, người quen hoặc trong các tình huống không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'toilet' trong tiếng Anh, vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp 'toilette' (nghĩa ban đầu là 'khăn lau' hoặc 'quần áo'), sau đó được mượn sang tiếng Nhật dưới dạng katakana 'トイレ'. Từ này trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

1. 'トイレ' là từ thông dụng nhất để chỉ nhà vệ sinh trong tiếng Nhật, dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng. 2. Trong các tình huống lịch sự, người Nhật thường dùng 'お手洗い' (o-tearai) hoặc '化粧室' (keshōshitsu). 3. Khi mua sắm tại cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị, bạn có thể hỏi 'トイレはどこですか?' (toire wa doko desu ka?) để hỏi vị trí nhà vệ sinh.

Phân tích từ

ト
âm tiết đầu tiên của từ 'toilet' trong tiếng Anh
root
+
イレ
phần còn lại của từ 'toilet' trong tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。