Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ドア

ドア

doaTừ vay mượn từ English door

「ドア」是什麼意思?

cửa

ドアを開けてください。

Hãy mở cửa ra.


如何正确使用「ドア」?

trang trọng

cánh cửa (thường dùng cho cửa ra vào, cửa sổ)

このドアは重いです。

Cánh cửa này nặng quá.

ドアをノックしてください。

Hãy gõ cửa.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, văn phòng, hoặc công trình xây dựng. Có thể thay thế bằng từ mượn tiếng Anh 'door' trong ngữ cảnh chuyên ngành (ví dụ: cửa thang máy).

Cụm từ kết hợp

ドアを開けるmở cửaドアを閉めるđóng cửaドアが開くcửa mởドアが閉まるcửa đóng自動ドアcửa tự động回転ドアcửa xoay

Từ đồng nghĩa

扉戸

Mẹo hay

Phân biệt ドア, 扉, 戸

1. ドア: Dùng cho cửa ra vào hiện đại (nhà, xe hơi, tòa nhà). 2. 扉: Dùng cho cửa gỗ trang trọng, cánh cửa lớn (ví dụ: cửa đền chùa, cửa sách). 3. 戸: Dùng trong ngữ cảnh truyền thống (cửa nhà Nhật, cửa trượt). Mẹo: Nếu bạn thấy từ này trong nhà hàng Nhật, siêu thị, hoặc xe hơi, chắc chắn đó là ドア.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác trong giao tiếp

Luôn dùng 'ドア' khi: - Nói về cửa ra vào trong nhà ở, văn phòng, hoặc phương tiện giao thông. - Muốn nhấn mạnh tính hiện đại hoặc tiện nghi (ví dụ: cửa tự động, cửa chống cháy). Sử dụng '扉' khi: - Nói về cửa gỗ lớn trong kiến trúc truyền thống hoặc nghệ thuật. - Văn bản trang trọng, thơ ca, hoặc tiểu thuyết cổ điển.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'door' (cửa ra vào), du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường mượn từ phương Tây vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). Ban đầu viết bằng katakana ドア, sau đó cũng được viết bằng kanji 扉 (phi) trong ngữ cảnh truyền thống.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ドア' được dùng phổ biến hơn '扉' trong ngữ cảnh thông dụng (ví dụ: cửa nhà, cửa xe). '扉' thường mang sắc thái trang trọng hoặc thơ ca hơn. 2. Khi nói về cửa sổ, người Nhật thường dùng '窓 (まど)' thay vì 'ドア'. 3. Từ này thường đi kèm với các động từ '開ける (mở)' hoặc '閉める (đóng)' trong cấu trúc V + ドア.

Phân tích từ

ドア
Phiên âm tiếng Anh 'door'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。